sàn diễn
Định nghĩa
Nghĩa 1: sàn diễn (Danh từ)
Nơi tổ chức các buổi trình diễn nghệ thuật, thường xuyên được sử dụng để chỉ không gian nghệ thuật sân khấu.
- 1."Bước lên sàn diễn."
- 2."Vắng bóng trên sàn diễn."
- 3."Các nghệ sĩ đang tập luyện trên sàn diễn cho buổi biểu diễn tối nay."
- 4."Sàn diễn này đã chứng kiến nhiều tài năng xuất sắc ra đời."
Lưu ý khi sử dụng "sàn diễn"
Lưu ý về danh từ
"sàn diễn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sàn diễn"
sàn diễn là danh từ trong tiếng Việt. Nơi tổ chức các buổi trình diễn nghệ thuật, thường xuyên được sử dụng để chỉ không gian nghệ thuật sân khấu. Ví dụ: "Bước lên sàn diễn."
Từ liên quan
sàm sỡ
Có thái độ không đứng đắn trong mối quan hệ giao tiếp giữa nam và nữ.
sàm tấu
(Từ cổ) Tâu lên những lời gièm pha, dối trá nhằm hại người khác.
sàn
Mặt phẳng của một tầng trong nhà, tàu, xe, v.v., thường được lát bằng xi măng, gạch hoặc gỗ.
sàn nhảy
Nơi được thiết kế đặc biệt để thực hiện các hoạt động khiêu vũ.
sàn sàn
Gần như bằng nhau, không chênh lệch nhiều.
sàng
Bộ phận hình tấm có lỗ hoặc dạng lưới trong một số loại máy (gọi là máy sàng) dùng để tách các hạt ngũ cốc hoặc vật liệu rời thành từng loại dựa theo kích thước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.