sắc luật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sắc luật (Danh từ)

Văn bản pháp luật do người đứng đầu nhà nước ký, quy định những vấn đề thuộc quyền lập pháp của quốc hội trong thời gian không có kỳ họp.

Ví dụ (2)
  • 1."Sắc luật này đã được ban hành để điều chỉnh các vấn đề cấp bách."
  • 2."Chủ tịch nước đã ký sắc luật mới để nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước."

Lưu ý khi sử dụng "sắc luật"

Lưu ý về danh từ

"sắc luật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sắc luật"

sắc luật là danh từ trong tiếng Việt. Văn bản pháp luật do người đứng đầu nhà nước ký, quy định những vấn đề thuộc quyền lập pháp của quốc hội trong thời gian không có kỳ họp. Ví dụ: "Sắc luật này đã được ban hành để điều chỉnh các vấn đề cấp bách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này