sân chơi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sân chơi (Danh từ)

(Khẩu ngữ) môi trường nơi diễn ra các hoạt động kinh tế, xã hội, thường có tính cạnh tranh.

Ví dụ (3)
  • 1."Tạo sân chơi bình đẳng giữa các thành phần kinh tế."
  • 2."Trong ngành công nghệ, sự đổi mới tạo ra nhiều sân chơi mới cho các công ty."
  • 3."Chúng ta cần một sân chơi công bằng để mọi người đều có cơ hội phát triển."

Lưu ý khi sử dụng "sân chơi"

Lưu ý về danh từ

"sân chơi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sân chơi"

sân chơi là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) môi trường nơi diễn ra các hoạt động kinh tế, xã hội, thường có tính cạnh tranh. Ví dụ: "Tạo sân chơi bình đẳng giữa các thành phần kinh tế."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này