sản lượng
Định nghĩa
Nghĩa 1: sản lượng (Danh từ)
Sản lượng là khối lượng hoặc số lượng sản phẩm được sản xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định.
- 1."Năm nay, sản lượng lúa của nông dân trong vùng tăng khá rõ rệt."
- 2."Chúng ta cần theo dõi sản lượng hàng tháng để điều chỉnh kế hoạch kinh doanh."
- 3."Sản lượng sữa của trang trại này đã giảm do thời tiết không thuận lợi."
Nghĩa 2: sản lượng (Danh từ)
Sản lượng cũng có thể chỉ đến khả năng sản xuất của một hệ thống hoặc cơ sở sản xuất.
- 1."Nhà máy này có sản lượng tối đa là 500 sản phẩm mỗi giờ."
- 2."Công ty đã nâng cấp thiết bị nhằm tăng sản lượng sản xuất."
- 3."Chúng tôi đang tìm cách tối ưu hóa quy trình để cải thiện sản lượng."
Lưu ý khi sử dụng "sản lượng"
Lưu ý về danh từ
"sản lượng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sản lượng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sản lượng"
sản lượng là danh từ trong tiếng Việt. Sản lượng là khối lượng hoặc số lượng sản phẩm được sản xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: "Năm nay, sản lượng lúa của nông dân trong vùng tăng khá rõ rệt."
Từ liên quan
sản giật
Chứng co giật từng cơn ở sản phụ, thường xảy ra trong thời gian mang thai hoặc sau khi sinh.
sản hậu
Sản phẩm hoặc hàng hóa được sản xuất sau một quá trình sản xuất, chế biến.
sản khoa
Bộ môn y học chuyên trách về việc đỡ đẻ và chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và sinh nở.
sản nghiệp
(Từ cũ, ít dùng) tổng thể các tài sản dùng để sinh sống hoặc tiến hành các hoạt động kinh doanh.
sản phẩm
Điều được tạo ra, thường là kết quả của một quá trình hay hoạt động nào đó.
sản phụ
Người phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai và sinh con, trong mối quan hệ với bác sĩ và bệnh viện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.