sản lượng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sản lượng (Danh từ)

Sản lượng là khối lượng hoặc số lượng sản phẩm được sản xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Năm nay, sản lượng lúa của nông dân trong vùng tăng khá rõ rệt."
  • 2."Chúng ta cần theo dõi sản lượng hàng tháng để điều chỉnh kế hoạch kinh doanh."
  • 3."Sản lượng sữa của trang trại này đã giảm do thời tiết không thuận lợi."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sản lượng (Danh từ)

Sản lượng cũng có thể chỉ đến khả năng sản xuất của một hệ thống hoặc cơ sở sản xuất.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà máy này có sản lượng tối đa là 500 sản phẩm mỗi giờ."
  • 2."Công ty đã nâng cấp thiết bị nhằm tăng sản lượng sản xuất."
  • 3."Chúng tôi đang tìm cách tối ưu hóa quy trình để cải thiện sản lượng."

Lưu ý khi sử dụng "sản lượng"

Lưu ý về danh từ

"sản lượng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sản lượng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sản lượng"

sản lượng là danh từ trong tiếng Việt. Sản lượng là khối lượng hoặc số lượng sản phẩm được sản xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: "Năm nay, sản lượng lúa của nông dân trong vùng tăng khá rõ rệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này