sấm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sấm (Danh từ)

Âm thanh nổ lớn vang vọng phát ra từ hiện tượng phóng điện giữa các đám mây khi có dông bão.

Ví dụ (3)
  • 1."Sấm rền trên bầu trời báo hiệu cơn bão đến."
  • 2."Sấm vang chớp giật làm mọi người phải tìm nơi trú ẩn."
  • 3."Tiếng sấm làm tôi sợ hãi khi trời bỗng tối sầm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sấm (Danh từ)

Lời tiên đoán mang tính chất bí ẩn về các sự kiện lớn trong tương lai, có liên quan đến cuộc sống của một xã hội hay một dân tộc, thường theo thuật lý số.

Ví dụ (3)
  • 1."Lời sấm được coi là điềm dự báo cho những sự kiện trọng đại."
  • 2."Sấm Trạng Trình thường được nhắc đến trong các câu chuyện dân gian."
  • 3."Trong văn hóa dân gian, sấm cũng là nguồn cảm hứng cho nhiều thế hệ."

Lưu ý khi sử dụng "sấm"

Lưu ý về danh từ

"sấm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sấm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sấm"

sấm là danh từ trong tiếng Việt. Âm thanh nổ lớn vang vọng phát ra từ hiện tượng phóng điện giữa các đám mây khi có dông bão. Ví dụ: "Sấm rền trên bầu trời báo hiệu cơn bão đến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này