sàm ngôn
Định nghĩa
Nghĩa 1: sàm ngôn (Danh từ)
Lời nói gièm pha, mỉa mai, hoặc không có căn cứ, thể hiện sự chỉ trích hay châm chọc.
- 1."Lời sàm ngôn khiến họ mất lòng tin vào nhau."
- 2."Bị những lời sàm ngôn ảnh hưởng, cô ấy không còn muốn tham gia vào mọi cuộc trò chuyện."
Lưu ý khi sử dụng "sàm ngôn"
Lưu ý về danh từ
"sàm ngôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sàm ngôn"
sàm ngôn là danh từ trong tiếng Việt. Lời nói gièm pha, mỉa mai, hoặc không có căn cứ, thể hiện sự chỉ trích hay châm chọc. Ví dụ: "Lời sàm ngôn khiến họ mất lòng tin vào nhau."
Từ liên quan
sài lang
Chó sói hung dữ; thường được dùng để ví von về những hạng người độc ác, tàn bạo.
sài đất
Cây thân thảo thuộc họ Cúc, thường được sử dụng làm thuốc.
sài đẹn
(trẻ em, thường dưới một tuổi) có hình dáng quặt quẹo, ốm yếu do bị nhiều bệnh kéo dài.
sàm sỡ
Có thái độ không đứng đắn trong mối quan hệ giao tiếp giữa nam và nữ.
sàm tấu
(Từ cổ) Tâu lên những lời gièm pha, dối trá nhằm hại người khác.
sàn
Mặt phẳng của một tầng trong nhà, tàu, xe, v.v., thường được lát bằng xi măng, gạch hoặc gỗ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.