sàm ngôn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sàm ngôn (Danh từ)

Lời nói gièm pha, mỉa mai, hoặc không có căn cứ, thể hiện sự chỉ trích hay châm chọc.

Ví dụ (2)
  • 1."Lời sàm ngôn khiến họ mất lòng tin vào nhau."
  • 2."Bị những lời sàm ngôn ảnh hưởng, cô ấy không còn muốn tham gia vào mọi cuộc trò chuyện."

Lưu ý khi sử dụng "sàm ngôn"

Lưu ý về danh từ

"sàm ngôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sàm ngôn"

sàm ngôn là danh từ trong tiếng Việt. Lời nói gièm pha, mỉa mai, hoặc không có căn cứ, thể hiện sự chỉ trích hay châm chọc. Ví dụ: "Lời sàm ngôn khiến họ mất lòng tin vào nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này