sắc đẹp
Định nghĩa
Nghĩa 1: sắc đẹp (Danh từ)
Vẻ đẹp đặc trưng của người phụ nữ.
- 1."Có sắc đẹp lộng lẫy."
- 2."Chăm sóc sắc đẹp là điều cần thiết."
- 3."Sắc đẹp của cô ấy thu hút mọi ánh nhìn."
Lưu ý khi sử dụng "sắc đẹp"
Lưu ý về danh từ
"sắc đẹp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sắc đẹp"
sắc đẹp là danh từ trong tiếng Việt. Vẻ đẹp đặc trưng của người phụ nữ. Ví dụ: "Có sắc đẹp lộng lẫy."
Từ liên quan
sắc thái
Khía cạnh thể hiện tâm trạng hoặc trạng thái của con người qua biểu cảm trên khuôn mặt.
sắc tố
Chất có màu sắc, thấm vào các thể hữu cơ hay các chất lỏng trong cơ thể.
sắc tộc
Thuật ngữ chỉ các nhóm người có nền văn hóa, ngôn ngữ hoặc đặc điểm chung khác nhau.
sắc độ
Cường độ và màu sắc của một vật hay hình ảnh, cho biết độ sáng tối và sắc thái màu.
sắm
Mua sắm hoặc chuẩn bị một thứ gì đó, thường là để phục vụ cho nhu cầu cá nhân hoặc gia đình.
sắm nắm
Hành động chuẩn bị, mua sắm những vật dụng cần thiết cho một sự kiện hay dịp đặc biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.