sặc
Định nghĩa
Nghĩa 1: sặc (Động từ)
(Hơi, mùi) bốc lên, tỏa ra với mức độ đậm đặc, thường gây khó chịu.
- 1."Miệng sặc hơi bia."
- 2."Sặc mùi nước hoa."
- 3."Thời tiết hôm nay sặc mùi khói từ các buổi nướng ngoài trời."
- 4."Phòng có mùi sặc của ẩm mốc, rất khó chịu."
Lưu ý khi sử dụng "sặc"
Lưu ý về động từ
"sặc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sặc"
sặc là động từ trong tiếng Việt. (Hơi, mùi) bốc lên, tỏa ra với mức độ đậm đặc, thường gây khó chịu. Ví dụ: "Miệng sặc hơi bia."
Từ liên quan
sẵn
Có sẵn với số lượng đủ để đáp ứng nhu cầu.
sẵn lòng
Sẵn sàng làm điều gì đó vì người khác một cách vui vẻ, không miễn cưỡng.
sẵn sàng
Ở trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động ngay lập tức do đã chuẩn bị đầy đủ.
sặc gạch
(Thông tục) chỉ tình trạng ho hoặc nôn ra máu.
sặc máu
(Thông tục) hộc máu từ mồm hoặc mũi, do phải chịu tác động mạnh nào đó vượt quá sức chịu đựng.
sặc mùi
(Khẩu ngữ) mang tính chất rõ rệt, thường là theo chiều hướng tiêu cực hoặc không tốt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.