sa bàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sa bàn (Danh từ)

Mô hình một khu vực, tương tự như địa hình thật, được thu nhỏ theo tỉ lệ để phục vụ cho việc trình bày và nghiên cứu.

Ví dụ (3)
  • 1."Đắp sa bàn để trình bày chiến lược."
  • 2."Sa bàn quân sự giúp các chiến lược gia dễ dàng hình dung trận địa."
  • 3."Mẫu sa bàn về khu vực đô thị được trưng bày tại triển lãm."

Lưu ý khi sử dụng "sa bàn"

Lưu ý về danh từ

"sa bàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sa bàn"

sa bàn là danh từ trong tiếng Việt. Mô hình một khu vực, tương tự như địa hình thật, được thu nhỏ theo tỉ lệ để phục vụ cho việc trình bày và nghiên cứu. Ví dụ: "Đắp sa bàn để trình bày chiến lược."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này