sàn
Định nghĩa
Nghĩa 1: sàn (Danh từ)
Mặt phẳng của một tầng trong nhà, tàu, xe, v.v., thường được lát bằng xi măng, gạch hoặc gỗ.
- 1."Cọ sàn nhà."
- 2."Sàn lát bằng gỗ."
- 3."Sàn tàu."
- 4."Sàn bê tông chắc chắn."
Lưu ý khi sử dụng "sàn"
Lưu ý về danh từ
"sàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sàn"
sàn là danh từ trong tiếng Việt. Mặt phẳng của một tầng trong nhà, tàu, xe, v.v., thường được lát bằng xi măng, gạch hoặc gỗ. Ví dụ: "Cọ sàn nhà."
Từ liên quan
sàm ngôn
Lời nói gièm pha, mỉa mai, hoặc không có căn cứ, thể hiện sự chỉ trích hay châm chọc.
sàm sỡ
Có thái độ không đứng đắn trong mối quan hệ giao tiếp giữa nam và nữ.
sàm tấu
(Từ cổ) Tâu lên những lời gièm pha, dối trá nhằm hại người khác.
sàn diễn
Nơi tổ chức các buổi trình diễn nghệ thuật, thường xuyên được sử dụng để chỉ không gian nghệ thuật sân khấu.
sàn nhảy
Nơi được thiết kế đặc biệt để thực hiện các hoạt động khiêu vũ.
sàn sàn
Gần như bằng nhau, không chênh lệch nhiều.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.