sâm cầm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sâm cầm (Danh từ)

Loại chim sống ở vùng nước, có lông màu xám đen và mỏ trắng, thường cư trú ở miền Bắc và di cư xuống phương Nam vào mùa đông. Thịt của chúng rất ngon và thơm.

Ví dụ (2)
  • 1."Món ăn nổi tiếng từ sâm cầm thường có mặt trong các bữa tiệc."
  • 2."Chúng tôi đã phát hiện một đàn sâm cầm bay qua hồ vào buổi sáng sớm."

Lưu ý khi sử dụng "sâm cầm"

Lưu ý về danh từ

"sâm cầm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sâm cầm"

sâm cầm là danh từ trong tiếng Việt. Loại chim sống ở vùng nước, có lông màu xám đen và mỏ trắng, thường cư trú ở miền Bắc và di cư xuống phương Nam vào mùa đông. Thịt của chúng rất ngon và thơm. Ví dụ: "Món ăn nổi tiếng từ sâm cầm thường có mặt trong các bữa tiệc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này