sầm uất
Định nghĩa
Nghĩa 1: sầm uất (Tính từ)
Có nhiều nhà cửa, đông đúc và nhộn nhịp, thể hiện sự giàu có và sự phát triển mạnh mẽ.
- 1."Thị trấn sầm uất."
- 2."Phố nhỏ nhưng sầm uất."
- 3."Khu chợ sầm uất vào mỗi buổi sáng."
- 4."Đường phố Hà Nội luôn sầm uất trong dịp lễ hội."
Lưu ý khi sử dụng "sầm uất"
Lưu ý về tính từ
"sầm uất" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sầm uất"
sầm uất là tính từ trong tiếng Việt. Có nhiều nhà cửa, đông đúc và nhộn nhịp, thể hiện sự giàu có và sự phát triển mạnh mẽ. Ví dụ: "Thị trấn sầm uất."
Từ liên quan
sầm
(vẻ mặt) bỗng nhiên mất tươi, trở nên nặng nề và có vẻ tối lại.
sầm sì
(trời) u ám, nặng nề, thường báo hiệu sắp có mưa.
sầm sập
Từ mô tả hành động diễn ra nhanh, mạnh và dồn dập.
sần
(Quả cây) bị khô, không còn nước, có thể khiến cho quả trở nên không ngon miệng.
sần sùi
Có bề mặt gồ ghề, nổi lên những nốt to nhỏ không đều, trông không đẹp.
sần sật
Từ mô phỏng âm thanh của việc nhai các vật giòn và hơi dai, chẳng hạn như cùi dừa, sụn, và các thực phẩm tương tự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.