sấm ký

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sấm ký (Danh từ)

Sấm ký là những âm thanh phát ra từ tiếng sấm, thường đi kèm với hiện tượng dông bão.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, trời đổ mưa lớn và có sấm ký làm cả nhà tôi giật mình."
  • 2."Khi đang đi ngoài đường, tôi nghe rõ tiếng sấm ký vang lên trên bầu trời."
  • 3."Trẻ nhỏ thường sợ hãi khi nghe thấy sấm ký vào ban đêm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sấm ký (Danh từ)

Sấm ký cũng có thể chèo biểu hiện của một sự việc bất ngờ hay không lường trước được.

Ví dụ (3)
  • 1."Tin tức về việc công ty đóng cửa là một sấm ký cho nhiều nhân viên."
  • 2."Sự ra mắt của sản phẩm mới trên thị trường giống như một sấm ký đối với các đối thủ cạnh tranh."
  • 3."Thảm họa thiên nhiên có thể đến như một sấm ký, khiến mọi người phải chuẩn bị tốt hơn."

Lưu ý khi sử dụng "sấm ký"

Lưu ý về danh từ

"sấm ký" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sấm ký" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sấm ký"

sấm ký là danh từ trong tiếng Việt. Sấm ký là những âm thanh phát ra từ tiếng sấm, thường đi kèm với hiện tượng dông bão. Ví dụ: "Hôm qua, trời đổ mưa lớn và có sấm ký làm cả nhà tôi giật mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này