săm
Định nghĩa
Nghĩa 1: săm (Danh từ)
Ống cao su tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, thường được đặt trong lốp của xe ô tô, mô tô, hoặc xe đạp.
- 1."Vá săm xe đạp."
- 2."Xe bị thủng săm cần được thay."
- 3."Săm xe ô tô cần kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn."
Nghĩa 2: săm (Danh từ)
(Từ cũ, ít dùng) Nhà săm (nói tắt), thường chỉ nơi sửa chữa lốp xe.
- 1."Chủ săm rất nhiệt tình giúp đỡ khách hàng."
Lưu ý khi sử dụng "săm"
Lưu ý về danh từ
"săm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "săm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "săm"
săm là danh từ trong tiếng Việt. Ống cao su tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, thường được đặt trong lốp của xe ô tô, mô tô, hoặc xe đạp. Ví dụ: "Vá săm xe đạp."
Từ liên quan
sút cân
Cơ thể giảm trọng lượng so với trước, thường là dấu hiệu cho thấy sức khỏe có thể kém đi.
sút giảm
Từ hiếm dùng, có nghĩa tương tự như 'giảm sút'.
sút kém
biểu thị tình trạng kém đi, giảm sút về chất lượng, sức mạnh hoặc hiệu suất.
săm se
Từ địa phương có nghĩa tương tự như 'săm soi'.
săm soi
Hành động nhìn với sự chú ý cao độ, như để phát hiện mọi chi tiết nhỏ.
săm sắn
Thể hiện sự nhanh nhẹn, hoạt bát và đầy sức sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.