săm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: săm (Danh từ)

Ống cao su tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, thường được đặt trong lốp của xe ô tô, mô tô, hoặc xe đạp.

Ví dụ (3)
  • 1."Vá săm xe đạp."
  • 2."Xe bị thủng săm cần được thay."
  • 3."Săm xe ô tô cần kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: săm (Danh từ)

(Từ cũ, ít dùng) Nhà săm (nói tắt), thường chỉ nơi sửa chữa lốp xe.

Ví dụ (1)
  • 1."Chủ săm rất nhiệt tình giúp đỡ khách hàng."

Lưu ý khi sử dụng "săm"

Lưu ý về danh từ

"săm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "săm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "săm"

săm là danh từ trong tiếng Việt. Ống cao su tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, thường được đặt trong lốp của xe ô tô, mô tô, hoặc xe đạp. Ví dụ: "Vá săm xe đạp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này