sắm vai

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: sắm vai (Động từ)

Đóng một nhân vật hay một vai trò nào đó trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong buổi họp hôm nay, tôi sẽ sắm vai người dẫn chương trình."
  • 2."Bạn có thể sắm vai khách hàng để giúp tôi thực hành phỏng vấn không?"
  • 3."Trong lớp học, chúng ta sẽ sắm vai các nhân vật trong câu chuyện để làm sinh động hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sắm vai (Danh từ)

Vai trò hay nhân vật mà một người đảm nhận trong một tình huống hoặc sự kiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi rất thích sắm vai diễn viên trong các buổi lễ hội của trường."
  • 2."Mỗi người đều có thể sắm vai của riêng mình trong gia đình."
  • 3."Trong đoàn phim, cô ấy sẽ sắm vai một người mẹ đơn thân."

Lưu ý khi sử dụng "sắm vai"

Lưu ý về động từ

"sắm vai" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"sắm vai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sắm vai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sắm vai"

sắm vai là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đóng một nhân vật hay một vai trò nào đó trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: "Trong buổi họp hôm nay, tôi sẽ sắm vai người dẫn chương trình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này