sẵn lòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: sẵn lòng (Động từ)
Sẵn sàng làm điều gì đó vì người khác một cách vui vẻ, không miễn cưỡng.
- 1."Sẵn lòng tha thứ cho những lỗi lầm của bạn."
- 2."Sẵn lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn."
- 3."Tôi luôn sẵn lòng lắng nghe bạn chia sẻ."
Lưu ý khi sử dụng "sẵn lòng"
Lưu ý về động từ
"sẵn lòng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sẵn lòng"
sẵn lòng là động từ trong tiếng Việt. Sẵn sàng làm điều gì đó vì người khác một cách vui vẻ, không miễn cưỡng. Ví dụ: "Sẵn lòng tha thứ cho những lỗi lầm của bạn."
Từ liên quan
sắt đá
Cứng cỏi, kiên quyết đến mức không gì có thể lay chuyển được.
sằng sặc
Diễn tả trạng thái nói rất to hoặc ồn ào, đặc biệt là khi hài hước.
sẵn
Có sẵn với số lượng đủ để đáp ứng nhu cầu.
sẵn sàng
Ở trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động ngay lập tức do đã chuẩn bị đầy đủ.
sặc
(Hơi, mùi) bốc lên, tỏa ra với mức độ đậm đặc, thường gây khó chịu.
sặc gạch
(Thông tục) chỉ tình trạng ho hoặc nôn ra máu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.