sa lầy
Định nghĩa
Nghĩa 1: sa lầy (Động từ)
Rơi vào chỗ lầy; thường được dùng để chỉ tình trạng gặp khó khăn, không thể thoát ra dễ dàng.
- 1."Xe bị sa lầy khi trời mưa lớn."
- 2."Chúng tôi đã sa lầy trong cuộc chiến tranh kéo dài này."
- 3."Tôi cảm thấy mình đang sa lầy trong các vấn đề tài chính."
Lưu ý khi sử dụng "sa lầy"
Lưu ý về động từ
"sa lầy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sa lầy"
sa lầy là động từ trong tiếng Việt. Rơi vào chỗ lầy; thường được dùng để chỉ tình trạng gặp khó khăn, không thể thoát ra dễ dàng. Ví dụ: "Xe bị sa lầy khi trời mưa lớn."
Từ liên quan
sa cơ lỡ vận
Tình trạng hoặc hoàn cảnh khó khăn, không thuận lợi, thường do sự bất ngờ hoặc không may mắn.
sa khoáng
Tình trạng không còn kiểm soát hoặc mất phương hướng trong cuộc sống, cảm xúc, hoặc công việc.
sa lát
Món ăn được chế biến từ các loại rau củ, thường được ăn sống, trộn với một số gia vị.
sa lệch
Điệu hát chèo ngọt ngào, sâu lắng, mang đậm tính nghệ thuật với lời ca theo thể thơ lục bát.
sa mu
Cây sa mu là loại cây có mặt ở vùng núi phía Bắc và Đông Bắc Bộ Việt Nam, với thân lớn cao tới 30m, vỏ màu nâu, gỗ nhẹ màu vàng nhạt và kháng mọt. Loại gỗ này thường được sử dụng để đóng thuyền và làm tà vẹt.
sa mạc
Vùng đất rộng lớn có khí hậu rất khô, không có nước, hầu như không có cây cối và động vật sinh sống, ngoại trừ một số ốc đảo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.