sa sầm

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: sa sầm (Động từ)

(bầu trời, vẻ mặt) đột ngột trở nên u ám, nặng nề.

Ví dụ (3)
  • 1."Bầu trời sa sầm."
  • 2."Nét mặt của anh ta sa sầm khi nghe tin xấu."
  • 3."Khi cô ấy nghe lời phê bình, sắc mặt của cô ấy sa sầm ngay lập tức."

Lưu ý khi sử dụng "sa sầm"

Lưu ý về động từ

"sa sầm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "sa sầm"

sa sầm là động từ trong tiếng Việt. (bầu trời, vẻ mặt) đột ngột trở nên u ám, nặng nề. Ví dụ: "Bầu trời sa sầm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này