sắc diện
Định nghĩa
Nghĩa 1: sắc diện (Danh từ)
Sắc mặt hoặc nét mặt thể hiện cảm xúc, tâm trạng.
- 1."Không thay đổi sắc diện."
- 2."Sắc diện của cô ấy trở nên tươi sáng khi nghe tin vui."
- 3."Mặc dù mệt mỏi, nhưng anh vẫn giữ được sắc diện vui vẻ."
Lưu ý khi sử dụng "sắc diện"
Lưu ý về danh từ
"sắc diện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sắc diện"
sắc diện là danh từ trong tiếng Việt. Sắc mặt hoặc nét mặt thể hiện cảm xúc, tâm trạng. Ví dụ: "Không thay đổi sắc diện."
Từ liên quan
sắc bén
Có hiệu lực và tác động mạnh mẽ về mặt tư tưởng.
sắc chỉ
Lệnh bằng văn bản của vua, thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức trong lịch sử.
sắc cạnh
Sắc sảo, thông minh và có khả năng đánh giá, phân tích tốt.
sắc dục
Lòng ham muốn quá mức về tình dục, thường thể hiện bằng những suy nghĩ hoặc hành động không lành mạnh đối với phụ nữ.
sắc luật
Văn bản pháp luật do người đứng đầu nhà nước ký, quy định những vấn đề thuộc quyền lập pháp của quốc hội trong thời gian không có kỳ họp.
sắc lạnh
Từ diễn tả sự sắc sảo, với thái độ lạnh lùng đến mức có thể gây sợ hãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.