phẩm giá
Định nghĩa
Nghĩa 1: phẩm giá (Danh từ)
Giá trị đặc biệt của một con người, thường liên quan đến đạo đức và nhân phẩm.
- 1."Giữ gìn phẩm giá là rất quan trọng."
- 2."Bị bôi nhọ phẩm giá có thể ảnh hưởng lớn đến tâm lý con người."
- 3."Mọi người đều cần phải tôn trọng phẩm giá của người khác."
Lưu ý khi sử dụng "phẩm giá"
Lưu ý về danh từ
"phẩm giá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phẩm giá"
phẩm giá là danh từ trong tiếng Việt. Giá trị đặc biệt của một con người, thường liên quan đến đạo đức và nhân phẩm. Ví dụ: "Giữ gìn phẩm giá là rất quan trọng."
Từ liên quan
phẩm chất
Yếu tố tạo nên giá trị của một người hay một vật.
phẩm cách
Phẩm chất và tư cách của một con người, thể hiện sự cao quý và đáng kính.
phẩm cấp
Thứ bậc về phẩm chất của hàng hóa hoặc sản phẩm.
phẩm hàm
Cấp bậc cùng với hàm của quan lại trong hệ thống hành chính xưa.
phẩm hạnh
Tính cách và đạo đức tốt đẹp, thể hiện phẩm giá của con người, thường được dùng để nói về phụ nữ.
phẩm trật
Cấp bậc của quan lại trong một hệ thống quản lý hành chính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.