pan
Định nghĩa
Nghĩa 1: pan (Danh từ)
Chảo dùng để chiên, xào hoặc nấu thức ăn.
- 1."Mẹ tôi thường dùng chảo vào buổi sáng để chiên trứng."
- 2."Chảo này có thể chịu nhiệt cao, rất thích hợp để nấu mì."
- 3."Hôm nay tôi muốn mua một cái chảo mới để làm bữa tối."
Nghĩa 2: pan (Động từ)
Chỉ hành động tạo ra hình ảnh hoặc ghi hình bằng máy quay hoặc camera.
- 1."Chúng ta sẽ pan camera từ trái sang phải để quay hết cảnh vật."
- 2."Trong buổi họp, anh ấy đã pan lại video để mọi người xem rõ hơn."
- 3."Hãy pan xuống dưới để thấy rõ hơn về cảnh đẹp này."
Lưu ý khi sử dụng "pan"
Lưu ý về động từ
"pan" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"pan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "pan" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "pan"
pan là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Chảo dùng để chiên, xào hoặc nấu thức ăn. Ví dụ: "Mẹ tôi thường dùng chảo vào buổi sáng để chiên trứng."
Từ liên quan
pa-nen
Một loại khung hoặc tấm che nằm ở phía dưới cùng của một bức tường hoặc mái nhà, thường được sử dụng để trang trí hoặc bảo vệ.
pa-ra-fin
Một loại chất lỏng không màu, không mùi, thường dùng làm nhiên liệu hoặc trong sản xuất hóa chất.
palan
Hệ thống ròng rọc liên kết với nhau, được sử dụng để nâng các vật nặng lên cao với lực nhỏ hơn trọng lượng của chúng.
panel
Tấm bê tông cốt thép được sử dụng để lắp đặt sàn nhà hoặc mái nhà.
panh
Dụng cụ y tế bằng kim loại, hình dáng giống như một cái kéo, được sử dụng để gắp hoặc giữ các vật dụng trong y tế.
panô
Tranh vẽ hoặc phù điêu được đóng khung, thường treo trên tường hoặc trên các tấm ván ghép, dùng để tuyên truyền hoặc quảng cáo, thường ở nơi công cộng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.