paraffin

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: paraffin (Danh từ)

Chất rắn màu trắng, giống như sáp, dễ nóng chảy, được chiết xuất từ dầu mỏ, thường được sử dụng để làm nến và sản xuất giấy chống ẩm.

Ví dụ (2)
  • 1."Nến được làm từ paraffin cháy rất lâu."
  • 2."Giấy chống ẩm sử dụng paraffin để tăng khả năng chống nước."

Lưu ý khi sử dụng "paraffin"

Lưu ý về danh từ

"paraffin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "paraffin"

paraffin là danh từ trong tiếng Việt. Chất rắn màu trắng, giống như sáp, dễ nóng chảy, được chiết xuất từ dầu mỏ, thường được sử dụng để làm nến và sản xuất giấy chống ẩm. Ví dụ: "Nến được làm từ paraffin cháy rất lâu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này