pgs
Định nghĩa
Nghĩa 1: pgs (Danh từ)
Viết tắt của 'postgraduate student', chỉ sinh viên đang theo học chương trình sau đại học.
- 1."Tôi là một pgs tại trường đại học này."
- 2."Nhiều pgs đang tham gia vào các nghiên cứu mới."
- 3."Chúng tôi thường tổ chức các hội thảo cho các pgs."
Nghĩa 2: pgs (Động từ)
Viết tắt của 'play games', diễn tả hành động chơi trò chơi.
- 1."Hàng tuần, tôi thường pgs với bạn bè trong buổi tối."
- 2."Cô ấy thích pgs vào cuối tuần khi có thời gian rảnh."
- 3."Chúng ta có thể pgs online cùng nhau qua mạng."
Lưu ý khi sử dụng "pgs"
Lưu ý về động từ
"pgs" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"pgs" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "pgs" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "pgs"
pgs là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'postgraduate student', chỉ sinh viên đang theo học chương trình sau đại học. Ví dụ: "Tôi là một pgs tại trường đại học này."
Từ liên quan
pencaksilat
Môn võ có nguồn gốc từ Indonesia, phát triển thành một hình thức thể thao bao gồm các động tác biểu diễn quyền thuật và thi đấu đối kháng.
penicillin
Thuốc kháng sinh được chiết xuất từ một số loại nấm đặc biệt, có tác dụng chống lại vi khuẩn.
permanganate kali
Chất kết tinh màu tím đen, tan trong nước, có tính oxy hóa mạnh, thường được sử dụng làm thuốc sát trùng và có tên gọi phổ biến là thuốc tím.
pha
(Khẩu ngữ) là từ viết tắt chỉ đèn pha.
pha chế
Hành động tạo ra một hỗn hợp bằng cách trộn lẫn theo các tỉ lệ hoặc công thức cụ thể.
pha lê
Đối tượng bằng thủy tinh trong suốt, đẹp và có trọng lượng nặng hơn so với thủy tinh thông thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.