phạm nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phạm nhân (Danh từ)

Người đã bị kết án vì phạm tội và đang thi hành án phạt trong tù.

Ví dụ (2)
  • 1."Phạm nhân đã được xét giảm án vì có thái độ cải tạo tốt."
  • 2."Ngoài việc chấp hành hình phạt, phạm nhân cũng cần tham gia các chương trình giáo dục cải tạo."

Lưu ý khi sử dụng "phạm nhân"

Lưu ý về danh từ

"phạm nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phạm nhân"

phạm nhân là danh từ trong tiếng Việt. Người đã bị kết án vì phạm tội và đang thi hành án phạt trong tù. Ví dụ: "Phạm nhân đã được xét giảm án vì có thái độ cải tạo tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này