phản đế
Định nghĩa
Nghĩa 1: phản đế (Động từ)
Hành động chống lại các thế lực đế quốc.
- 1."Mặt trận dân tộc phản đế."
- 2."Phất cờ phản đế."
- 3."Nhân dân trong cả nước đoàn kết lại để phản đế."
- 4."Các tổ chức xã hội đều tham gia vào công cuộc phản đế."
Lưu ý khi sử dụng "phản đế"
Lưu ý về động từ
"phản đế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phản đế"
phản đế là động từ trong tiếng Việt. Hành động chống lại các thế lực đế quốc. Ví dụ: "Mặt trận dân tộc phản đế."
Từ liên quan
phản xạ không điều kiện
Phản xạ tự nhiên có sẵn trong cơ thể động vật, được truyền từ cha mẹ sang con cái.
phản ánh
Cách diễn đạt tương tự như phản ảnh.
phản ánh luận
Lý thuyết về nhận thức, khẳng định rằng cảm giác và khái niệm của con người đều phản ánh hiện thực khách quan.
phản đề
Một ý kiến hoặc lập luận đối lập với một ý kiến hoặc lập luận khác.
phản đối
Chống lại ai đó hoặc cái gì đó thông qua lời nói hoặc hành động.
phản động
Có tính chất chống đối chính quyền và những tiến bộ xã hội (khác với phản quốc - là hành động chống đối đất nước và nhân dân).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.