phải lòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: phải lòng (Động từ)
Yêu thích, có tình cảm với ai hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ, thường là trong bối cảnh tình yêu hoặc sự hấp dẫn.
- 1."Tôi đã phải lòng cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên."
- 2."Anh ấy phải lòng một cô gái trong lớp học, nhưng vẫn chưa dám nói."
- 3."Chúng tôi đã phải lòng một quán cà phê nhỏ trong thành phố."
Lưu ý khi sử dụng "phải lòng"
Lưu ý về động từ
"phải lòng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phải lòng"
phải lòng là động từ trong tiếng Việt. Yêu thích, có tình cảm với ai hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ, thường là trong bối cảnh tình yêu hoặc sự hấp dẫn. Ví dụ: "Tôi đã phải lòng cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên."
Từ liên quan
phải cái
Diễn tả việc phải làm hoặc buộc phải chấp nhận điều gì đó.
phải cái tội
Được dùng để chỉ việc phải chịu trách nhiệm hoặc bị phạt vì một hành động nào đó.
phải gió
(Thông tục) từ dùng để mắng một cách nhẹ nhàng, thể hiện sự không hài lòng.
phải quấy
Từ chỉ sự phân biệt giữa đúng và sai, phải và trái.
phải trái
Từ dùng để chỉ sự phân biệt giữa đúng và sai, phải và trái một cách rõ ràng.
phải tội
(Khẩu ngữ) có nghĩa là chỉ ra một khuyết điểm hoặc thiếu sót nhỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.