phái đoàn
Định nghĩa
Nghĩa 1: phái đoàn (Danh từ)
Đoàn người được cử đi chính thức để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
- 1."Phái đoàn ngoại giao đang đàm phán hợp tác."
- 2."Chuẩn bị đón tiếp phái đoàn từ nước bạn."
- 3."Phái đoàn thăm quan đã đến đúng giờ."
Lưu ý khi sử dụng "phái đoàn"
Lưu ý về danh từ
"phái đoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phái đoàn"
phái đoàn là danh từ trong tiếng Việt. Đoàn người được cử đi chính thức để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: "Phái đoàn ngoại giao đang đàm phán hợp tác."
Từ liên quan
phái sinh
Từ hoặc nghĩa của từ được tạo ra từ một yếu tố gốc bằng cách thêm, bớt hoặc biến đổi một vài thành tố nào đó.
phái viên
(Trang trọng) người được cử đi thực hiện một nhiệm vụ nào đó, thường là quan trọng hoặc đặc biệt.
phái yếu
(Khẩu ngữ) chỉ giới phụ nữ, thường bị xem là yếu ớt; được phân biệt với phái mạnh.
phái đẹp
Từ dùng để chỉ giới phụ nữ, thường được coi là phái của những người đẹp.
phán
(Từ cũ) là từ gọi tắt của thông phán.
phán quyết
Hành động đưa ra một quyết định có giá trị pháp lý từ tòa án, mà mọi người đều phải tuân theo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.