permanganate kali

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: permanganate kali (Danh từ)

Chất kết tinh màu tím đen, tan trong nước, có tính oxy hóa mạnh, thường được sử dụng làm thuốc sát trùng và có tên gọi phổ biến là thuốc tím.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong y học, permanganate kali thường được dùng để rửa vết thương."
  • 2."Để khử trùng nước, người ta thường pha một lượng nhỏ permanganate kali."

Lưu ý khi sử dụng "permanganate kali"

Lưu ý về danh từ

"permanganate kali" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "permanganate kali"

permanganate kali là danh từ trong tiếng Việt. Chất kết tinh màu tím đen, tan trong nước, có tính oxy hóa mạnh, thường được sử dụng làm thuốc sát trùng và có tên gọi phổ biến là thuốc tím. Ví dụ: "Trong y học, permanganate kali thường được dùng để rửa vết thương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này