phản cảm
Định nghĩa
Nghĩa 1: phản cảm (Tính từ)
Gây ra cảm giác khó chịu, không thoải mái.
- 1."Những hành động của anh ấy thực sự phản cảm khiến tôi không muốn nói chuyện."
- 2."Cách ăn mặc đó rất phản cảm trong bữa tiệc trang trọng."
- 3."Chuyện nhạy cảm này nói ra thật sự có vẻ phản cảm."
Nghĩa 2: phản cảm (Danh từ)
Sự phản cảm, tình trạng không thoải mái về mặt cảm xúc.
- 1."Tôi đã cảm thấy phản cảm khi thấy họ cãi nhau công khai."
- 2."Có nhiều phản cảm trong cuộc hội thảo khi mọi người không đồng ý với nhau."
- 3."Phản cảm đó đã làm giảm không khí vui vẻ trong nhóm."
Lưu ý khi sử dụng "phản cảm"
Lưu ý về tính từ
"phản cảm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"phản cảm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "phản cảm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "phản cảm"
phản cảm là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Gây ra cảm giác khó chịu, không thoải mái. Ví dụ: "Những hành động của anh ấy thực sự phản cảm khiến tôi không muốn nói chuyện."
Từ liên quan
phản cung
Hành động phủ nhận hoặc cung cấp thông tin trái ngược với những gì đã được khai báo trước đó.
phản cách mạng
Mang tính chất hoặc hành động chống lại cách mạng.
phản công
Hành động tấn công lại sau khi bị đối phương tấn công, hoặc chuyển sang giai đoạn tấn công sau một thời gian phòng ngự.
phản diện
Mặt trái, với nhiều yếu tố tiêu cực, thường được nêu lên để phê phán hoặc đả kích trong tác phẩm văn học và nghệ thuật.
phản gián
Hành động chống lại hoạt động gián điệp.
phản giáo dục
Từ chỉ những thứ không mang tính giáo dục, trái ngược với nguyên tắc giáo dục.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.