phần cứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: phần cứng (Danh từ)
Tên gọi chung cho các chi tiết và linh kiện có thể tháo lắp của một máy tính; khác với phần mềm.
- 1."Máy tính của tôi bị hỏng phần cứng."
- 2."Ổ đĩa là một thiết bị phần cứng của máy vi tính."
- 3."Bộ vi xử lý là phần cứng quan trọng trong hệ thống máy tính."
Lưu ý khi sử dụng "phần cứng"
Lưu ý về danh từ
"phần cứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phần cứng"
phần cứng là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho các chi tiết và linh kiện có thể tháo lắp của một máy tính; khác với phần mềm. Ví dụ: "Máy tính của tôi bị hỏng phần cứng."
Từ liên quan
phất trần
Chổi lông nhỏ, nhẹ, được sử dụng để quét bụi bẩn.
phầm phập
Như 'phập', nhưng diễn tả sự liên tiếp hoặc dồn dập.
phần
Mức độ nào đó, có tính không xác định.
phần lớn
Chỉ một tỷ lệ lớn hoặc hầu hết trong một nhóm hay tổng thể nào đó.
phần mềm
Tên gọi chung cho các chương trình chạy trên máy tính điện tử, phân biệt với phần cứng.
phần nhiều
Từ dùng để chỉ một lượng lớn hoặc số nhiều trong một tổng thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.