phải cái tội

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phải cái tội (Động từ)

Được dùng để chỉ việc phải chịu trách nhiệm hoặc bị phạt vì một hành động nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi biết mình phải cái tội khi đi muộn nhưng hy vọng sẽ không bị phạt."
  • 2."Nếu anh ấy không cẩn thận, anh ấy sẽ phải cái tội với sếp về sự chậm trễ này."
  • 3."Cô ấy luôn nói rằng làm bài tập muộn sẽ phải cái tội, nhưng sao hôm nay vẫn chưa làm xong?"
2
Danh từ

Nghĩa 2: phải cái tội (Danh từ)

Sức nặng hoặc áp lực từ trách nhiệm gây ra bởi hành động không đúng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảm giác phải cái tội khiến tôi không dám đối mặt với bạn bè."
  • 2."Mỗi lần nghĩ về lỗi lầm, tôi lại cảm thấy phải cái tội rất lớn."
  • 3."Điều quan trọng là phải biết chấp nhận phải cái tội để không mắc phải nữa."

Lưu ý khi sử dụng "phải cái tội"

Lưu ý về động từ

"phải cái tội" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"phải cái tội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phải cái tội" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phải cái tội"

phải cái tội là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Được dùng để chỉ việc phải chịu trách nhiệm hoặc bị phạt vì một hành động nào đó. Ví dụ: "Tôi biết mình phải cái tội khi đi muộn nhưng hy vọng sẽ không bị phạt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này