pha

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: pha (Danh từ)

(Khẩu ngữ) là từ viết tắt chỉ đèn pha.

Ví dụ (2)
  • 1."Xe bị hỏng pha."
  • 2."Đèn pha xe hơi sáng rực trong đêm tối."
2
Danh từ

Nghĩa 2: pha (Danh từ)

Một khoảnh khắc diễn ra trong thời gian, thể hiện sự tiếp nối liên tục trong một sự kiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Pha biểu diễn đẹp mắt."
  • 2."Một pha gay cấn trong trận đấu."
  • 3."Mỗi pha trong bộ phim đều cuốn hút khán giả."
3
Động từ

Nghĩa 3: pha (Động từ)

Trộn lẫn một chút cái khác vào trong một chất liệu hoặc thành phần.

Ví dụ (3)
  • 1."Đồng pha gang nhằm tăng thêm độ bền."
  • 2."Vải pha nylon giúp sản phẩm nhẹ và bền."
  • 3."Câu nói đùa pha chút trách móc khiến mọi người bật cười."
4
Động từ

Nghĩa 4: pha (Động từ)

Cắt, xẻ một khối nguyên thành từng phần nhỏ để sử dụng thuận tiện hơn.

Ví dụ (2)
  • 1."Pha thịt lợn thành từng miếng vừa ăn."
  • 2.""Tre già anh để pha nan, Lớn đan nong né, bé đan giần sàng.""

Lưu ý khi sử dụng "pha"

Lưu ý về động từ

"pha" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"pha" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "pha" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "pha"

pha là danh từ, động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) là từ viết tắt chỉ đèn pha. Ví dụ: "Xe bị hỏng pha."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này