phẩm cấp
Định nghĩa
Nghĩa 1: phẩm cấp (Danh từ)
Thứ bậc về phẩm chất của hàng hóa hoặc sản phẩm.
- 1."Xuất khẩu loại gạo có phẩm cấp cao."
- 2."Sản phẩm này được đánh giá có phẩm cấp tốt."
- 3."Chúng tôi chỉ sử dụng nguyên liệu với phẩm cấp đạt tiêu chuẩn."
Lưu ý khi sử dụng "phẩm cấp"
Lưu ý về danh từ
"phẩm cấp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phẩm cấp"
phẩm cấp là danh từ trong tiếng Việt. Thứ bậc về phẩm chất của hàng hóa hoặc sản phẩm. Ví dụ: "Xuất khẩu loại gạo có phẩm cấp cao."
Từ liên quan
phẩm
Tên gọi chung của các chất dùng để nhuộm màu cho vật liệu.
phẩm chất
Yếu tố tạo nên giá trị của một người hay một vật.
phẩm cách
Phẩm chất và tư cách của một con người, thể hiện sự cao quý và đáng kính.
phẩm giá
Giá trị đặc biệt của một con người, thường liên quan đến đạo đức và nhân phẩm.
phẩm hàm
Cấp bậc cùng với hàm của quan lại trong hệ thống hành chính xưa.
phẩm hạnh
Tính cách và đạo đức tốt đẹp, thể hiện phẩm giá của con người, thường được dùng để nói về phụ nữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.