patanh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: patanh (Danh từ)

Môn thể thao trượt trên mặt sân cứng bằng giày đặc biệt, có đế gắn bánh xe xoay được theo nhiều hướng.

Ví dụ (3)
  • 1."Sân trượt patanh rất đông người vào dịp cuối tuần."
  • 2."Giày patanh giúp người chơi dễ dàng di chuyển và biểu diễn những động tác khó."
  • 3."Để chơi patanh, bạn cần trang bị đầy đủ bảo hộ như mũ và khuỷu tay."

Lưu ý khi sử dụng "patanh"

Lưu ý về danh từ

"patanh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "patanh"

patanh là danh từ trong tiếng Việt. Môn thể thao trượt trên mặt sân cứng bằng giày đặc biệt, có đế gắn bánh xe xoay được theo nhiều hướng. Ví dụ: "Sân trượt patanh rất đông người vào dịp cuối tuần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này