phản công
Định nghĩa
Nghĩa 1: phản công (Động từ)
Hành động tấn công lại sau khi bị đối phương tấn công, hoặc chuyển sang giai đoạn tấn công sau một thời gian phòng ngự.
- 1."Chuẩn bị kế hoạch phản công."
- 2."Đội quân đã sẵn sàng để phản công sau nhiều giờ phòng thủ."
- 3."Sau khi chống cự, họ quyết định phản công mạnh mẽ."
Lưu ý khi sử dụng "phản công"
Lưu ý về động từ
"phản công" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phản công"
phản công là động từ trong tiếng Việt. Hành động tấn công lại sau khi bị đối phương tấn công, hoặc chuyển sang giai đoạn tấn công sau một thời gian phòng ngự. Ví dụ: "Chuẩn bị kế hoạch phản công."
Từ liên quan
phản chứng
Phương pháp chứng minh bằng cách đặt một giả thuyết ngược lại với điều cần chứng minh, nhằm chỉ ra rằng giả thuyết đó dẫn đến kết luận vô lý.
phản cung
Hành động phủ nhận hoặc cung cấp thông tin trái ngược với những gì đã được khai báo trước đó.
phản cách mạng
Mang tính chất hoặc hành động chống lại cách mạng.
phản cảm
Gây ra cảm giác khó chịu, không thoải mái.
phản diện
Mặt trái, với nhiều yếu tố tiêu cực, thường được nêu lên để phê phán hoặc đả kích trong tác phẩm văn học và nghệ thuật.
phản gián
Hành động chống lại hoạt động gián điệp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.