phách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phách (Danh từ)

Đơn vị cơ bản của thời gian trong nhịp điệu âm nhạc.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong nhịp 2/4 có hai phách."
  • 2."Gõ sai phách sẽ làm cho âm nhạc mất đi sự hài hòa."
  • 3."Mỗi người nói một phách, tạo thành một cuộc đối thoại sôi nổi."

Lưu ý khi sử dụng "phách"

Lưu ý về danh từ

"phách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phách"

phách là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị cơ bản của thời gian trong nhịp điệu âm nhạc. Ví dụ: "Trong nhịp 2/4 có hai phách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này