phạm vi
Định nghĩa
Nghĩa 1: phạm vi (Danh từ)
Khoảng không gian hoặc giới hạn liên quan đến một hoạt động, vấn đề, hoặc một khái niệm nào đó.
- 1."Phạm vi chuyên môn"
- 2."Mở rộng phạm vi hoạt động"
- 3."Phạm vi nghiên cứu này rất rộng."
- 4."Chúng ta cần xác định rõ phạm vi dự án."
Lưu ý khi sử dụng "phạm vi"
Lưu ý về danh từ
"phạm vi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phạm vi"
phạm vi là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng không gian hoặc giới hạn liên quan đến một hoạt động, vấn đề, hoặc một khái niệm nào đó. Ví dụ: "Phạm vi chuyên môn"
Từ liên quan
phạm thượng
(Từ cũ) hành vi xúc phạm tới người có quyền bề trên, đặc biệt là vua chúa; được coi là một tội nặng theo quy định của thời phong kiến.
phạm trù
Khái niệm khoa học dùng để chỉ loại sự vật, hiện tượng hoặc những đặc trưng chung nhất của chúng.
phạm tội
Hành vi vi phạm pháp luật hoặc các chuẩn mực đạo đức.
phạn
Liễn dùng để đựng cơm.
phạng
Từ địa phương có nghĩa tương tự như 'phang'.
phạt
Chém mạnh một nhát cho đứt ngang ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.