phái yếu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phái yếu (Danh từ)

(Khẩu ngữ) chỉ giới phụ nữ, thường bị xem là yếu ớt; được phân biệt với phái mạnh.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong xã hội hiện đại, phái yếu không chỉ đóng vai trò truyền thống mà còn tham gia tích cực vào mọi lĩnh vực."
  • 2."Nhiều người cho rằng phái yếu nên được tạo điều kiện để phát triển ngang bằng với phái mạnh."

Lưu ý khi sử dụng "phái yếu"

Lưu ý về danh từ

"phái yếu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phái yếu"

phái yếu là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ giới phụ nữ, thường bị xem là yếu ớt; được phân biệt với phái mạnh. Ví dụ: "Trong xã hội hiện đại, phái yếu không chỉ đóng vai trò truyền thống mà còn tham gia tích cực vào mọi lĩnh vực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này