phản đề

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phản đề (Danh từ)

Một ý kiến hoặc lập luận đối lập với một ý kiến hoặc lập luận khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc họp, anh ấy đã đưa ra một phản đề về cách giải quyết vấn đề."
  • 2."Giáo viên yêu cầu học sinh nêu phản đề của bài luận để khuyến khích tư duy phản biện."
  • 3."Khi tranh luận, việc đưa ra phản đề là rất quan trọng để củng cố lập luận của mình."
2
Động từ

Nghĩa 2: phản đề (Động từ)

Hành động phản bác hoặc đưa ra lập luận trái ngược.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đã phản đề lại ý kiến của đồng nghiệp trong buổi thảo luận."
  • 2."Chúng tôi cần phản đề để có một cuộc trao đổi ý tưởng đa chiều hơn."
  • 3."Khách hàng đã phản đề với đề xuất của công ty trong cuộc họp hôm qua."

Lưu ý khi sử dụng "phản đề"

Lưu ý về động từ

"phản đề" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"phản đề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phản đề" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phản đề"

phản đề là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một ý kiến hoặc lập luận đối lập với một ý kiến hoặc lập luận khác. Ví dụ: "Trong cuộc họp, anh ấy đã đưa ra một phản đề về cách giải quyết vấn đề."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này