phản ánh luận

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phản ánh luận (Danh từ)

Lý thuyết về nhận thức, khẳng định rằng cảm giác và khái niệm của con người đều phản ánh hiện thực khách quan.

Ví dụ (2)
  • 1."Phản ánh luận giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa con người và thế giới xung quanh."
  • 2."Trong triết học, phản ánh luận là một trong những nền tảng chính để giải thích nhận thức."

Lưu ý khi sử dụng "phản ánh luận"

Lưu ý về danh từ

"phản ánh luận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phản ánh luận"

phản ánh luận là danh từ trong tiếng Việt. Lý thuyết về nhận thức, khẳng định rằng cảm giác và khái niệm của con người đều phản ánh hiện thực khách quan. Ví dụ: "Phản ánh luận giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa con người và thế giới xung quanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này