phẩm cách
Định nghĩa
Nghĩa 1: phẩm cách (Danh từ)
Phẩm chất và tư cách của một con người, thể hiện sự cao quý và đáng kính.
- 1."Phẩm cách thanh cao."
- 2."Một con người có phẩm cách."
- 3."Cô ấy luôn giữ được phẩm cách trong mọi hoàn cảnh."
- 4."Họ đánh giá cao phẩm cách của anh trong công việc."
Lưu ý khi sử dụng "phẩm cách"
Lưu ý về danh từ
"phẩm cách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phẩm cách"
phẩm cách là danh từ trong tiếng Việt. Phẩm chất và tư cách của một con người, thể hiện sự cao quý và đáng kính. Ví dụ: "Phẩm cách thanh cao."
Từ liên quan
phần đông
Số lượng không xác định, nhưng chiếm đa số trong một nhóm người.
phẩm
Tên gọi chung của các chất dùng để nhuộm màu cho vật liệu.
phẩm chất
Yếu tố tạo nên giá trị của một người hay một vật.
phẩm cấp
Thứ bậc về phẩm chất của hàng hóa hoặc sản phẩm.
phẩm giá
Giá trị đặc biệt của một con người, thường liên quan đến đạo đức và nhân phẩm.
phẩm hàm
Cấp bậc cùng với hàm của quan lại trong hệ thống hành chính xưa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.