phái viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phái viên (Danh từ)

(Trang trọng) người được cử đi thực hiện một nhiệm vụ nào đó, thường là quan trọng hoặc đặc biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Phái viên của chính phủ."
  • 2."Bà ấy được chọn làm phái viên đến tham dự hội nghị quốc tế."
  • 3."Phái viên của Liên Hợp Quốc đã đến thăm các khu vực bị thiên tai."

Lưu ý khi sử dụng "phái viên"

Lưu ý về danh từ

"phái viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phái viên"

phái viên là danh từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) người được cử đi thực hiện một nhiệm vụ nào đó, thường là quan trọng hoặc đặc biệt. Ví dụ: "Phái viên của chính phủ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này