phái mạnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phái mạnh (Danh từ)

(Khẩu ngữ) chỉ giới đàn ông, thường được xem là đại diện cho sức mạnh và sự vững chãi; phân biệt với phái yếu.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong gia đình, phái mạnh thường phải gánh vác những trách nhiệm lớn."
  • 2."Xã hội thường kỳ vọng phái mạnh phải mạnh mẽ và quyết đoán."

Lưu ý khi sử dụng "phái mạnh"

Lưu ý về danh từ

"phái mạnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phái mạnh"

phái mạnh là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ giới đàn ông, thường được xem là đại diện cho sức mạnh và sự vững chãi; phân biệt với phái yếu. Ví dụ: "Trong gia đình, phái mạnh thường phải gánh vác những trách nhiệm lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này