phản diện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phản diện (Danh từ)

Mặt trái, với nhiều yếu tố tiêu cực, thường được nêu lên để phê phán hoặc đả kích trong tác phẩm văn học và nghệ thuật.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhân vật phản diện thường có những hành động xấu xa để tạo kịch tính cho câu chuyện."
  • 2."Trong truyện cổ tích, nhân vật phản diện luôn đối lập với người hùng."

Lưu ý khi sử dụng "phản diện"

Lưu ý về danh từ

"phản diện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phản diện"

phản diện là danh từ trong tiếng Việt. Mặt trái, với nhiều yếu tố tiêu cực, thường được nêu lên để phê phán hoặc đả kích trong tác phẩm văn học và nghệ thuật. Ví dụ: "Nhân vật phản diện thường có những hành động xấu xa để tạo kịch tính cho câu chuyện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này