phản chiến

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phản chiến (Động từ)

Hành động chống lại hoặc không tham gia vào cuộc chiến tranh phi nghĩa đang diễn ra, thường được sử dụng để chỉ binh lính.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiều lính đã quyết định phản chiến khi nhận ra tính chất phi nghĩa của cuộc xung đột."
  • 2."Cuộc biểu tình của các cựu chiến binh phản chiến đã thu hút sự chú ý của công chúng."

Lưu ý khi sử dụng "phản chiến"

Lưu ý về động từ

"phản chiến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "phản chiến"

phản chiến là động từ trong tiếng Việt. Hành động chống lại hoặc không tham gia vào cuộc chiến tranh phi nghĩa đang diễn ra, thường được sử dụng để chỉ binh lính. Ví dụ: "Nhiều lính đã quyết định phản chiến khi nhận ra tính chất phi nghĩa của cuộc xung đột."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này