phân ban

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phân ban (Danh từ)

Một ban nhỏ thuộc trong một ban lớn hơn, thường để quản lý các công việc chuyên môn cụ thể.

Ví dụ (2)
  • 1."Sở giáo dục có nhiều phân ban để quản lý các cấp học khác nhau."
  • 2."Trong công ty, họ thành lập phân ban nghiên cứu thị trường để tập trung vào các dự án mới."

Lưu ý khi sử dụng "phân ban"

Lưu ý về danh từ

"phân ban" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phân ban"

phân ban là danh từ trong tiếng Việt. Một ban nhỏ thuộc trong một ban lớn hơn, thường để quản lý các công việc chuyên môn cụ thể. Ví dụ: "Sở giáo dục có nhiều phân ban để quản lý các cấp học khác nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này