phận ẩm duyên ôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: phận ẩm duyên ôi (Danh từ)
Một trạng thái hoặc cảm xúc buồn bã, thê lương vì cuộc sống không như ý muốn.
- 1."Cuộc sống ở thành phố lớn khiến tôi cảm thấy phận ẩm duyên ôi vì mọi thứ đều quá hối hả."
- 2."Dù có bạn bè bên cạnh, nhưng đôi khi tôi vẫn cảm thấy phận ẩm duyên ôi lúc nhớ nhà."
- 3."Nhìn những đứa trẻ vui chơi, tôi lại trải lòng về phận ẩm duyên ôi trong quá khứ của mình."
Nghĩa 2: phận ẩm duyên ôi (Tính từ)
Chỉ trạng thái u uất, chán nản hoặc không vui vẻ.
- 1."Hôm nay tôi thấy tâm trạng mình hơi phận ẩm duyên ôi khi nhìn trời mưa."
- 2."Có những lúc, dù không có lý do gì rõ ràng, tôi vẫn cảm thấy phận ẩm duyên ôi."
- 3."Nghe những câu chuyện buồn từ bạn bè làm cho ngày hôm đó của tôi trở nên phận ẩm duyên ôi."
Lưu ý khi sử dụng "phận ẩm duyên ôi"
Lưu ý về tính từ
"phận ẩm duyên ôi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"phận ẩm duyên ôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "phận ẩm duyên ôi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "phận ẩm duyên ôi"
phận ẩm duyên ôi là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một trạng thái hoặc cảm xúc buồn bã, thê lương vì cuộc sống không như ý muốn. Ví dụ: "Cuộc sống ở thành phố lớn khiến tôi cảm thấy phận ẩm duyên ôi vì mọi thứ đều quá hối hả."
Từ liên quan
phận mỏng cánh chuồn
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có số phận kém may mắn, gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống.
phận sự
Nghĩa vụ hoặc trách nhiệm mà một người phải thực hiện trong cuộc sống hoặc công việc.
phận đẹp duyên ưa
Tình trạng hoặc số phận của một người phụ nữ có vẻ đẹp thu hút và sự duyên dáng trong cách cư xử.
phập
Từ mô phỏng âm thanh của vật sắc nhọn đâm mạnh vào một vật mềm.
phập phà phập phồng
Diễn tả sự chuyển động liên tục, nhịp nhàng, như trong trường hợp nở ra và co lại.
phập phù
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái không ổn định, thường xuyên thay đổi hoặc không chắc chắn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.