pa-nen
Định nghĩa
Nghĩa 1: pa-nen (Danh từ)
Một loại khung hoặc tấm che nằm ở phía dưới cùng của một bức tường hoặc mái nhà, thường được sử dụng để trang trí hoặc bảo vệ.
- 1."Trong căn phòng này, pa-nen được sơn màu trắng để tạo cảm giác rộng rãi hơn."
- 2."Bạn có thể chọn nhiều kiểu pa-nen khác nhau cho ngôi nhà của mình."
- 3."Chúng tôi vừa lắp đặt pa-nen mới cho hiên trước nhà."
Nghĩa 2: pa-nen (Động từ)
Hành động lắp đặt hoặc sửa chữa các loại pa-nen.
- 1."Chúng tôi đang pa-nen lại bức tường để làm mới không gian sống."
- 2."Bạn có cần giúp tôi pa-nen không? Tôi chưa làm bao giờ."
- 3."Dự án này sẽ pa-nen lại toàn bộ khu vực sân vườn."
Lưu ý khi sử dụng "pa-nen"
Lưu ý về động từ
"pa-nen" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"pa-nen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "pa-nen" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "pa-nen"
pa-nen là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại khung hoặc tấm che nằm ở phía dưới cùng của một bức tường hoặc mái nhà, thường được sử dụng để trang trí hoặc bảo vệ. Ví dụ: "Trong căn phòng này, pa-nen được sơn màu trắng để tạo cảm giác rộng rãi hơn."
Từ liên quan
p
Một chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, thường được dùng trong viết tắt hoặc ký hiệu.
p,p
Một thuật ngữ để chỉ sự đi hoặc đến một nơi nào đó, đặc biệt trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc thảo luận không chính thức.
pa-lăng
Pa-lăng là một thiết bị dùng để nâng hạ hoặc di chuyển các vật nặng, thường được sử dụng trong xây dựng và công nghiệp.
pa-ra-fin
Một loại chất lỏng không màu, không mùi, thường dùng làm nhiên liệu hoặc trong sản xuất hóa chất.
palan
Hệ thống ròng rọc liên kết với nhau, được sử dụng để nâng các vật nặng lên cao với lực nhỏ hơn trọng lượng của chúng.
pan
Chảo dùng để chiên, xào hoặc nấu thức ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.