phân bắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: phân bắc (Danh từ)
Phân người đã được ủ, dùng chủ yếu để bón cho cây trồng, giúp cải thiện đất.
- 1."Phân bắc giúp cây phát triển khỏe mạnh hơn."
- 2."Người nông dân thường sử dụng phân bắc để tăng năng suất vụ mùa."
Lưu ý khi sử dụng "phân bắc"
Lưu ý về danh từ
"phân bắc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phân bắc"
phân bắc là danh từ trong tiếng Việt. Phân người đã được ủ, dùng chủ yếu để bón cho cây trồng, giúp cải thiện đất. Ví dụ: "Phân bắc giúp cây phát triển khỏe mạnh hơn."
Từ liên quan
phân bua
Phân bua có nghĩa là giải thích, biện minh cho một việc làm hay hành động của mình.
phân bì
So sánh hơn thua, cho rằng người nào đó có phần lợi thế hơn mình và thể hiện sự không hài lòng.
phân bón
Phân dùng để bón cho cây cối nhằm cung cấp chất dinh dưỡng.
phân bố
Chia ra, rải ra ở nhiều nơi, thường theo một nguyên tắc nhất định.
phân bổ
Chia sẻ hoặc phân chia tài nguyên, lợi ích một cách công bằng giữa các cá nhân hoặc đơn vị.
phân chia
Chia ra thành nhiều bộ phận hoặc giai đoạn khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.