phản chứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: phản chứng (Danh từ)
Phương pháp chứng minh bằng cách đặt một giả thuyết ngược lại với điều cần chứng minh, nhằm chỉ ra rằng giả thuyết đó dẫn đến kết luận vô lý.
- 1."Trong toán học, phản chứng được sử dụng để khẳng định tính đúng đắn của định lý."
- 2."Việc áp dụng phản chứng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về logic và quy luật của vấn đề."
Lưu ý khi sử dụng "phản chứng"
Lưu ý về danh từ
"phản chứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phản chứng"
phản chứng là danh từ trong tiếng Việt. Phương pháp chứng minh bằng cách đặt một giả thuyết ngược lại với điều cần chứng minh, nhằm chỉ ra rằng giả thuyết đó dẫn đến kết luận vô lý. Ví dụ: "Trong toán học, phản chứng được sử dụng để khẳng định tính đúng đắn của định lý."
Từ liên quan
phản bội
Hành động chống lại những người hoặc những điều mà mình có nghĩa vụ phải trung thành, tôn trọng và bảo vệ.
phản chiến
Hành động chống lại hoặc không tham gia vào cuộc chiến tranh phi nghĩa đang diễn ra, thường được sử dụng để chỉ binh lính.
phản chiếu
Từ cũ dùng với nghĩa tương tự như phản ánh.
phản cung
Hành động phủ nhận hoặc cung cấp thông tin trái ngược với những gì đã được khai báo trước đó.
phản cách mạng
Mang tính chất hoặc hành động chống lại cách mạng.
phản công
Hành động tấn công lại sau khi bị đối phương tấn công, hoặc chuyển sang giai đoạn tấn công sau một thời gian phòng ngự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.