phản chứng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phản chứng (Danh từ)

Phương pháp chứng minh bằng cách đặt một giả thuyết ngược lại với điều cần chứng minh, nhằm chỉ ra rằng giả thuyết đó dẫn đến kết luận vô lý.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong toán học, phản chứng được sử dụng để khẳng định tính đúng đắn của định lý."
  • 2."Việc áp dụng phản chứng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về logic và quy luật của vấn đề."

Lưu ý khi sử dụng "phản chứng"

Lưu ý về danh từ

"phản chứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phản chứng"

phản chứng là danh từ trong tiếng Việt. Phương pháp chứng minh bằng cách đặt một giả thuyết ngược lại với điều cần chứng minh, nhằm chỉ ra rằng giả thuyết đó dẫn đến kết luận vô lý. Ví dụ: "Trong toán học, phản chứng được sử dụng để khẳng định tính đúng đắn của định lý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này